Bản dịch của từ A cheat trong tiếng Việt
A cheat
Noun [U/C]

A cheat(Noun)
ˈɑː tʃˈiːt
ˈɑ ˈtʃit
01
Một người hay lừa lọc, gian xảo để lừa gạt người khác
Someone who engages in deception or trickery of others.
一个诡计多端、善于欺骗他人的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
