Bản dịch của từ A cheat trong tiếng Việt

A cheat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A cheat(Noun)

ˈɑː tʃˈiːt
ˈɑ ˈtʃit
01

Một người hay lừa lọc, gian xảo để lừa gạt người khác

Someone who engages in deception or trickery of others.

一个诡计多端、善于欺骗他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người lợi dụng thủ đoạn không trung thực để chiếm ưu thế

A person who uses dishonest tricks to gain an advantage.

采用不正当手段谋取利益的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành vi hoặc âm mưu lừa đảo

A fraudulent act or scheme

一项欺诈行为或阴谋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa