Bản dịch của từ A deal trong tiếng Việt

A deal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A deal(Noun)

ˈɑː dˈiːl
ˈɑ ˈdiɫ
01

Một trường hợp cụ thể của việc mua bán cái gì đó

A specific case of buying or selling something.

一次购入或售出的具体行为

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị

A special agreement or arrangement in business or politics

一项商业或政治领域中的特殊协议或安排

Ví dụ
03

Một giao dịch hoặc thỏa thuận có lợi hoặc quan trọng

An important or advantageous transaction or agreement.

一项具有重要意义或带来优势的交易或协议

Ví dụ