Bản dịch của từ A deal trong tiếng Việt
A deal
Noun [U/C]

A deal(Noun)
ˈɑː dˈiːl
ˈɑ ˈdiɫ
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị
A special agreement or arrangement in business or politics
一项商业或政治领域中的特殊协议或安排
Ví dụ
03
Một giao dịch hoặc thỏa thuận có lợi hoặc quan trọng
An important or advantageous transaction or agreement.
一项具有重要意义或带来优势的交易或协议
Ví dụ
