Bản dịch của từ A decade trong tiếng Việt

A decade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A decade(Noun)

ˈɑː dɪkˈeɪd
ˈɑ dɪˈkeɪd
01

Một khoảng thời gian mười năm

A period of ten years

Ví dụ
02

Một thời điểm trong lịch sử hoặc trong cuộc đời của một người, thường được đánh dấu bởi một sự kiện đặc biệt

A time in history or in a persons life typically marked by a particular event

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc chuỗi mười

A group or series of ten

Ví dụ