ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
A decade
Một nhóm hoặc chuỗi gồm mười cái
A group or a sequence of ten
一群或一串十个
Một khoảng thời gian mười năm
A period of ten years
十年的时间
Một khoảnh khắc nổi bật trong lịch sử hoặc cuộc đời của ai đó thường được đánh dấu bằng một sự kiện đặc biệt
A point in history or a person's life that is usually marked by a significant event
一个历史时期或人生阶段,通常以某个特殊事件为标志