Bản dịch của từ A line trong tiếng Việt

A line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A line(Noun)

ˈɑː lˈaɪn
ˈɑ ˈɫaɪn
01

Một chuỗi các từ hoặc số được viết hoặc in trên một trang

A series of words or numbers written or printed on a page

在一页纸上,列出了一系列的单词或数字。

Ví dụ
02

Một vết dài hẹp hoặc dải

A long, narrow streak or band

一条细长狭窄的线或带子

Ví dụ
03

Một biên giới hoặc ranh giới

A boundary or limit

边界

Ví dụ