Bản dịch của từ A method trong tiếng Việt
A method
Noun [U/C]

A method(Noun)
ˈɑː mˈɛθɒd
ˈɑ ˈmɛθəd
01
Ví dụ
03
Một hình thức hoặc thủ tục cụ thể để thực hiện hoặc tiếp cận điều gì đó, đặc biệt là theo phương pháp có hệ thống hoặc đã được thiết lập.
A specific method or procedure for doing or approaching something, especially a systematic or established process.
Một phương pháp hay quy trình cụ thể để thực hiện hoặc tiếp cận một vấn đề nào đó, đặc biệt là những quy trình có hệ thống hoặc đã được thiết lập sẵn.
Ví dụ
