Bản dịch của từ A method trong tiếng Việt

A method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A method(Noun)

ˈɑː mˈɛθɒd
ˈɑ ˈmɛθəd
01

Một phương pháp để thực hiện điều gì đó

A way to do something

一种实现某事的方法

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách thức làm gì đó

A method or way of doing something

一种做事的方法或技术

Ví dụ
03

Một hình thức hoặc thủ tục cụ thể để thực hiện hoặc tiếp cận điều gì đó, đặc biệt là theo phương pháp có hệ thống hoặc đã được thiết lập.

A specific method or procedure for doing or approaching something, especially a systematic or established process.

Một phương pháp hay quy trình cụ thể để thực hiện hoặc tiếp cận một vấn đề nào đó, đặc biệt là những quy trình có hệ thống hoặc đã được thiết lập sẵn.

Ví dụ