Bản dịch của từ A sense of pride trong tiếng Việt
A sense of pride

A sense of pride(Noun)
Cảm giác hài lòng hoặc thỏa mãn sâu sắc phát xuất từ thành tựu, phẩm chất hoặc sở hữu của chính mình.
A deep sense of satisfaction or contentment from one's achievements, qualities, or possessions.
由个人成就、品格或财物带来的深切满足感或喜悦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảm giác tự hào ("a sense of pride") là trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện sự hãnh diện về bản thân hoặc một thành tựu nào đó. Nói chung, cụm từ này được sử dụng để chỉ lòng tự trọng và niềm vui khi đạt được mục tiêu. Về phương diện ngôn ngữ, trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm này mà không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Cảm giác tự hào ("a sense of pride") là trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện sự hãnh diện về bản thân hoặc một thành tựu nào đó. Nói chung, cụm từ này được sử dụng để chỉ lòng tự trọng và niềm vui khi đạt được mục tiêu. Về phương diện ngôn ngữ, trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm này mà không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
