Bản dịch của từ A short distance away trong tiếng Việt

A short distance away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A short distance away(Phrase)

ˈɑː ʃˈɔːt dˈɪstəns ˈɔːwˌeɪ
ˈɑ ˈʃɔrt ˈdɪstəns ˈɑˌweɪ
01

Ở một khoảng cách không xa

At a little distance

Ví dụ
02

Không xa so với một địa điểm cụ thể.

Not far away from a specific place

Ví dụ
03

Gần gũi nhưng không quá gần

In proximity but not very close

Ví dụ