Bản dịch của từ A speck trong tiếng Việt

A speck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A speck(Noun)

ˈɑː spˈɛk
ˈɑ ˈspɛk
01

Một lượng nhỏ thứ gì đó

A small amount of something.

一些东西的少量

Ví dụ
02

Một chấm nhỏ bé hoặc vết đốm, một hạt nhỏ hoặc vết tích

A tiny dot or speck; a small part or stain.

一个微小的点或斑点,小颗粒或斑块

Ví dụ
03

Một nét vết hoặc gợi ý của điều gì đó

A trace or hint of something.

一点点的迹象或暗示

Ví dụ