Bản dịch của từ A stranger trong tiếng Việt

A stranger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A stranger(Noun)

ˈɑː strˈeɪndʒɐ
ˈɑ ˈstreɪndʒɝ
01

Một người mà bạn không quen hoặc không thân thiết

Someone we don't know or aren't familiar with.

一个自己不认识或不熟悉的人

Ví dụ
02

Một người không rõ danh tính hoặc không được nhận diện

An unidentified or unrecognized individual.

一个身份不明或未被认可的人。

Ví dụ
03

Người mới đến một nơi hoặc tình huống

Someone who is new to a place or situation.

新手,初来乍到的人

Ví dụ