ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandoning remedy
Một phương tiện hợp pháp để thực thi quyền lợi hoặc yêu cầu bồi thường tại tòa án.
A legal means of enforcing a right or obtaining a remedy in court
Một nguồn tài nguyên hoặc phương pháp để giải quyết hoặc khôi phục ai đó khỏi một tình huống.
A resource or means to relieve or restore someone from a situation
Tình trạng hoặc trường hợp bị bỏ rơi
A condition or instance of being abandoned
Một phương tiện hợp pháp để bảo vệ quyền lợi hoặc nhận được biện pháp khắc phục tại tòa án
The act of abandoning to leave someone or something behind
Một nguồn lực hoặc phương tiện giúp giải tỏa hoặc phục hồi ai đó khỏi một tình huống.
To give up on a course of action or decision
Một tình trạng hoặc trường hợp bị bỏ rơi.
To withdraw support or help