Bản dịch của từ Abandoning remedy trong tiếng Việt

Abandoning remedy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoning remedy(Noun)

ˈeɪbˌændənɪŋ rˈɛmɪdi
ˈeɪbənˌdoʊnɪŋ ˈrɛmədi
01

Một phương tiện hoặc biện pháp giúp giải thoát hoặc phục hồi ai đó khỏi tình huống khó khăn

A resource or method to help someone resolve or recover from a situation.

Một nguồn lực hoặc phương pháp giúp người khác thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nhanh chóng lấy lại cân bằng.

Ví dụ
02

Một phương thức hợp pháp để thi hành quyền hoặc lấy lại quyền lợi qua tòa án

A legitimate means to enforce rights or seek compensation in court.

一种通过法律途径实现权利或获得救济的方式

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc hoàn cảnh bị bỏ rơi

Abandoned condition or situation

被遗弃的状态或情况

Ví dụ

Abandoning remedy(Verb)

ˈeɪbˌændənɪŋ rˈɛmɪdi
ˈeɪbənˌdoʊnɪŋ ˈrɛmədi
01

Hành động bỏ rơi, để lại ai đó hoặc điều gì đó phía sau

A lawful means to defend one's rights or seek remedies in court.

一种合法的途径,用于维护权益或在法院获得救济措施

Ví dụ
02

Bỏ cuộc hoặc từ bỏ một kế hoạch hành động hay quyết định

A resource or means that helps someone to unload or recover from a situation.

Một nguồn lực hoặc phương tiện giúp giải tỏa hoặc phục hồi ai đó khỏi một tình huống.

Ví dụ
03

Rút hỗ trợ hoặc giúp đỡ

A state or situation of being abandoned.

停止提供支持或援助

Ví dụ