Bản dịch của từ Abandonware trong tiếng Việt

Abandonware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandonware(Noun)

ˈæbənədˌaʊn
ˈæbənədˌaʊn
01

Phần mềm máy tính đã bị nhà phát triển hoặc chủ bản quyền ngừng phân phối và không còn được hỗ trợ, cập nhật hay duy trì nữa.

Computer software that is no longer distributed or supported by the developer or copyright holder.

不再分发或支持的软件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh