Bản dịch của từ Developer trong tiếng Việt

Developer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developer(Noun)

dˈɛvɪlˌəʊpɐ
ˈdɛvəˌɫoʊpɝ
01

Một người hoặc vật phát triển một cái gì đó

A person or thing that develops something

Ví dụ
02

Một người chuyển đổi đất thành công trường xây dựng thường là để ở hoặc sử dụng cho mục đích thương mại

A person who converts land into building sites often for housing or commercial use

Ví dụ
03

Một người viết chương trình máy tính hoặc tạo phần mềm

Someone who writes computer programs or creates software

Ví dụ