Bản dịch của từ Developer trong tiếng Việt
Developer
Noun [U/C]

Developer(Noun)
dˈɛvɪlˌəʊpɐ
ˈdɛvəˌɫoʊpɝ
Ví dụ
02
Một người chuyển đổi đất đai thành các khu xây dựng thường dùng cho nhà ở hoặc mục đích thương mại
A person who converts land into a construction site usually does so for residential purposes or for commercial use.
通常,一块土地被成功转变为建筑工地,往往是为了建房居住或进行商业用途。
Ví dụ
