Bản dịch của từ Developer trong tiếng Việt

Developer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Developer (Noun)

dɪvˈɛləpɚ
dɪvˈɛləpəɹ
01

(trong nhuộm màu) Một chất tác dụng lên sợi hoặc vật liệu nhuộm để tạo màu ăn sâu vào sợi; chất dùng để phát hoặc cố định màu trên sợi vải.

(dyeing) A reagent used to produce an ingrain color by its action upon some substance on the fiber.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc tổ chức tham gia vào việc tạo ra, phát triển hoặc cải tiến các loại sản phẩm (ví dụ phần mềm, bất động sản, sản phẩm kỹ thuật...).

A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ