Bản dịch của từ Developer trong tiếng Việt
Developer

Developer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc tổ chức tham gia vào việc tạo ra, phát triển hoặc cải tiến các loại sản phẩm (ví dụ phần mềm, bất động sản, sản phẩm kỹ thuật...).
A person or entity engaged in the creation or improvement of certain classes of products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "developer" được sử dụng để chỉ người chuyên phát triển phần mềm, ứng dụng, hoặc hệ thống công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "software developer" (nhà phát triển phần mềm) hay "web developer" (nhà phát triển web), tùy theo lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "developer" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, thường liên quan đến các tiêu chuẩn công nghệ và xu hướng thị trường tại từng khu vực.
Họ từ
Từ "developer" được sử dụng để chỉ người chuyên phát triển phần mềm, ứng dụng, hoặc hệ thống công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "software developer" (nhà phát triển phần mềm) hay "web developer" (nhà phát triển web), tùy theo lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "developer" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, thường liên quan đến các tiêu chuẩn công nghệ và xu hướng thị trường tại từng khu vực.
