Bản dịch của từ Abfarad trong tiếng Việt

Abfarad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abfarad(Noun)

æbfˈæɹæd
æbfˈæɹæd
01

Trong cách dùng cũ của điện tử học, “abfarad” là một đơn vị điện dung bằng 10^9 farad (một tỷ farad), được sử dụng trong hệ đơn vị centimet-gram-giây (CGS). Hiện nay đơn vị này ít dùng và thuộc về thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật.

Dated electronics A unit of capacitance equal to one billion 10⁹ farads used in the centimetergramsecond system of units.

电容单位,等于十亿法拉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Abfarad (Noun)

SingularPlural

Abfarad

Abfarads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh