abfarad
abfarad (Noun)
Nghĩa 01 · Trong cách dùng cũ của điện tử học, “abfarad” là một đơn vị điện dung bằng 10^9 farad (một tỷ farad), được sử dụng trong hệ đơn vị centimet-gram-giây (CGS). Hiện nay đơn vị này ít dùng và thuộc về thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật.
Trong cách dùng cũ của điện tử học, “abfarad” là một đơn vị điện dung bằng 10^9 farad (một tỷ farad), được sử dụng trong hệ đơn vị centimet-gram-giây (CGS). Hiện nay đơn vị này ít dùng và thuộc về thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật.
dated electronics A unit of capacitance equal to one billion 10⁹ farads used in the centimetergramsecond system of units.
Dạng danh từ của abfarad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abfarad | abfarads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Abfarad là một đơn vị đo lường điện trường trong hệ đơn vị SI, tương đương với 10^9 farad. Được đặt theo tên nhà vật lý người Mỹ, Michael Faraday, farad là đơn vị đo điện dung. Abfarad, tuy nhiên, ít được sử dụng trong thực tiễn so với các đơn vị cơ bản khác do kích thước quá lớn của nó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “abfarad” được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.