Bản dịch của từ Abilo trong tiếng Việt

Abilo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abilo(Noun)

ɑbˈiloʊ
ɑbˈiloʊ
01

Tên một loài cây trái có nguồn gốc ở Philippines (Garuga floribunda), thuộc họ Burseraceae; trong tiếng Anh gọi là bogo. Cây thường được biết đến vì quả của nó và có thể được trồng ven vườn hoặc mọc hoang.

Bogo; a Philippine fruit tree, Garuga floribunda, from the family Burseraceae.

菲律宾的果树,名为博果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh