Bản dịch của từ Bogo trong tiếng Việt

Bogo

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bogo (Phrase)

bˈəʊgəʊ
ˈboʊɡoʊ
01

Chương trình khuyến mãi mà khách hàng mua một món hàng thì được nhận thêm một món khác miễn phí hoặc với giá giảm

A sales promotion in which buying one item entitles the customer to receive another item free or at a reduced price

Ví dụ