Bản dịch của từ Abolishing trong tiếng Việt
Abolishing

Abolishing (Verb)
(động từ) chính thức bãi bỏ, chấm dứt một đạo luật, một hệ thống hoặc một cơ quan/tổ chức bằng văn bản hoặc quyết định pháp lý.
Formal to officially end a law a system or an institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abolishing" là dạng gerund của động từ "abolish", mang nghĩa là bãi bỏ, thủ tiêu một pháp luật, quy định hay tập tục nào đó. Trong tiếng Anh, "abolish" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, chẳng hạn như bãi bỏ chế độ nô lệ. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều dùng từ này với cùng nghĩa, nhưng "abolish" có thể được nghe nhiều hơn trong phong trào cải cách xã hội ở Anh. Вернее, từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Họ từ
Từ "abolishing" là dạng gerund của động từ "abolish", mang nghĩa là bãi bỏ, thủ tiêu một pháp luật, quy định hay tập tục nào đó. Trong tiếng Anh, "abolish" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, chẳng hạn như bãi bỏ chế độ nô lệ. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều dùng từ này với cùng nghĩa, nhưng "abolish" có thể được nghe nhiều hơn trong phong trào cải cách xã hội ở Anh. Вернее, từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
