Bản dịch của từ Aborigine trong tiếng Việt

Aborigine

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aborigine (Noun Countable)

ˈæbərˌɪdʒiːn
ˈæbɝɪˌdʒin
01

Người thuộc cộng đồng đã sinh sống đầu tiên ở một quốc gia hoặc khu vực trước khi những nhóm người khác đến

A member of the group of people who were the original inhabitants of a country or region before others arrived

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người thuộc các dân tộc bản địa của Úc, có tổ tiên sinh sống tại Úc từ trước thời kỳ người châu Âu đến định cư

An Aboriginal Australian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa