Anh - Việt

Bản dịch của từ Abraded trong tiếng Việt

abraded

AdjectiveVerb

abraded (Adjective)

/æbɹˈeɪdɨd/
/æbɹˈeɪdɨd/
AI

Nghĩa 01

Bị mòn, bị ăn mòn hoặc bị làm mòn do ma sát (khi hai bề mặt chà xát với nhau lâu ngày, làm mất dần lớp ngoài).

Worn away by friction.

Ví dụ
Bề mặt bị mài mòn của ghế công viên cần sửa chữa.The abraded surface of the park benches needs repair.
Cộng đồng không nhận thấy những khu vực bị mài mòn trong sân chơi.The community did not notice the abraded areas in the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

abraded (Verb)

/æbɹˈeɪdɨd/
/æbɹˈeɪdɨd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của ‘abrade’, có nghĩa là đã mòn, bị mài mòn hoặc bị trầy xước do ma sát hoặc cọ xát.

Past tense and past participle of abrade.

Ví dụ
Những tương tác thô bạo đã làm mòn tình bạn của họ theo thời gian.The rough interactions abraded their friendship over time.
Những lời nói thô lỗ của anh không làm mòn tinh thần của cô.His harsh words did not abraded her spirit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của abraded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

abrade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

abraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

abraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

abrades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

abrading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh