abraded
abraded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
abraded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của ‘abrade’, có nghĩa là đã mòn, bị mài mòn hoặc bị trầy xước do ma sát hoặc cọ xát.
Past tense and past participle of abrade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abraded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abrade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abraded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abraded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abrades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abrading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abraded" là quá khứ phân từ của động từ "abrade", có nghĩa là làm trầy xước hoặc bị mài mòn do ma sát. Trong y học, "abraded" thường mô tả tình trạng da bị tổn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có phần khác biệt nhỏ giữa các giọng địa phương.