Bản dịch của từ Abrasive cleaners trong tiếng Việt

Abrasive cleaners

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrasive cleaners(Noun)

ˈæbrəsˌɪv klˈiːnəz
ˈeɪbrəsɪv ˈkɫinɝz
01

Một loại chất tẩy rửa có bề mặt thô ráp để giúp loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bẩn

A type of abrasive cleaner helps remove dirt or stains.

一种具有粗糙表面,用于帮助去除污垢或污渍的清洁剂

Ví dụ
02

Sản phẩm dùng để chà sạch bề mặt nhằm mang lại vẻ sạch sẽ hơn

The product is used for cleaning surfaces to achieve a cleaner appearance.

这款产品用于清洁表面,让它看起来更干净整洁。

Ví dụ
03

Vật liệu hoặc dung dịch có khả năng làm sạch bụi bẩn và vết bẩn cứng đầu nhờ ma sát

Materials or solutions capable of removing stubborn dirt and stains through abrasion.

能够通过摩擦去除顽固污垢和污渍的材料或清洁剂

Ví dụ