Bản dịch của từ Abrogating trong tiếng Việt

Abrogating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrogating(Verb)

ˈæbɹəgeɪtɪŋ
ˈæbɹəgeɪtɪŋ
01

Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một đạo luật, quyền hoặc thỏa thuận chính thức; làm cho một quy định hoặc hiệp ước không còn hiệu lực.

Repeal or do away with a law right or formal agreement.

废除法律或协议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abrogating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abrogate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abrogated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abrogated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abrogates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abrogating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ