repeal
repeal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repeal (Verb)
Nghĩa 01
Thu hồi, bãi bỏ hoặc hủy bỏ một đạo luật, quy định hay quyết định chính thức (thường do cơ quan lập pháp hoặc chính phủ ban hành).
Revoke or annul (a law or act of parliament)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của repeal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | repeal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | repealed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | repealed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | repeals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | repealing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repeal" có nghĩa là bãi bỏ hoặc hủy bỏ một luật lệ hoặc điều khoản pháp lý nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động chính thức loại bỏ hiệu lực của một đạo luật. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, "repeal" được sử dụng phổ biến với ý nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong văn phong có phần nghiêm ngặt hơn của tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện ở các văn bản pháp lý hoặc nghị quyết một cách thường xuyên hơn.
