Bản dịch của từ Abrupt withdrawal trong tiếng Việt

Abrupt withdrawal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrupt withdrawal(Adjective)

əbɹˈʌpt wɨðdɹˈɔəl
əbɹˈʌpt wɨðdɹˈɔəl
01

Đột ngột, rút lui hoặc dừng lại một cách bất ngờ và không được báo trước.

Sudden and unexpected.

突然的、意外的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Abrupt withdrawal(Noun)

əbɹˈʌpt wɨðdɹˈɔəl
əbɹˈʌpt wɨðdɹˈɔəl
01

Hành động rút lui hoặc chấm dứt một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc cam kết một cách đột ngột, bất ngờ và không có cảnh báo trước.

A sudden and unexpected event especially the ending of a relationship or agreement.

突然的退缩或结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh