Anh - Việt

Bản dịch của từ Abruptness trong tiếng Việt

abruptness

Noun

abruptness (Noun)

/əbɹˈʌptnəs/
/əbɹˈʌptnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng đột ngột, bất ngờ hoặc trạng thái bị gián đoạn, bị cắt ngang; cách hành động hoặc chuyển đổi xảy ra một cách đột ngột, thiếu sự liên tục.

The state of being abrupt or broken.

Ví dụ
Sự đột ngột của việc anh ấy rời khỏi đã làm bất ngờ mọi người tại buổi tiệc.The abruptness of his departure surprised everyone at the party.
Sự đột ngột của quyết định gây cảm giác bất an cho đồng nghiệp.The abruptness of the decision left a sense of unease among colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính đột ngột; sự xảy ra nhanh chóng, bất ngờ, thiếu lễ phép hoặc thiếu chuẩn mực (ví dụ: hành động, lời nói hoặc thay đổi diễn ra một cách vội vã, thô lỗ và không báo trước).

Suddenness unceremonious haste or vehemence.

Ví dụ
Sự đột ngột của việc anh ấy rời đi khiến mọi người sốc.The abruptness of his departure left everyone in shock.
Cô ấy nói chuyện với sự đột ngột khiến đồng nghiệp của cô ấy sửng sốt.She spoke with an abruptness that startled her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của abruptness (Noun)

SingularPlural

abruptness

abruptnesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh