abruptness
Noun
abruptness (Noun)
/əbɹˈʌptnəs/
/əbɹˈʌptnəs/
AI
Ví dụ
Sự đột ngột của việc anh ấy rời khỏi đã làm bất ngờ mọi người tại buổi tiệc.The abruptness of his departure surprised everyone at the party.
Sự đột ngột của quyết định gây cảm giác bất an cho đồng nghiệp.The abruptness of the decision left a sense of unease among colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự đột ngột của việc anh ấy rời đi khiến mọi người sốc.The abruptness of his departure left everyone in shock.
Cô ấy nói chuyện với sự đột ngột khiến đồng nghiệp của cô ấy sửng sốt.She spoke with an abruptness that startled her colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của abruptness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
abruptness | abruptnesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ “abruptness” ám chỉ sự đột ngột, bất ngờ trong hành động, hành vi hoặc tình huống, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong ngữ cảnh giao tiếp, abruptness có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc lịch sự. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "abruptness" có thể được thay thế bởi từ "brusqueness", nhấn mạnh hơn vào tính cách thô lỗ. Bản chất nghĩa của cả hai vẫn giữ nguyên.