Bản dịch của từ Absolutely agree trong tiếng Việt

Absolutely agree

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absolutely agree(Phrase)

ˈæbsəlˌuːtli ˈeɪɡriː
ˈæbsəˌɫutɫi ˈɑˌɡri
01

Tin tưởng chắc chắn và không do dự vào điều gì đó

Having a strong and unconditional belief in something

对某事有坚信不疑的信念

Ví dụ
02

Đồng thuận hoàn toàn về một vấn đề

To reach complete consensus or agreement on a matter

在某事上完全达成一致

Ví dụ
03

Chắc chắn, không còn nghi ngờ hay thắc mắc gì nữa

No doubt about it, for sure.

毫无疑问,肯定的。

Ví dụ