Bản dịch của từ Abstemiously trong tiếng Việt

Abstemiously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstemiously(Adverb)

æbstˈimiəsli
æbstˈimiəsli
01

Diễn tả hành động tiết chế, kiêng khem hoặc tự hạn chế bản thân, đặc biệt là trong ăn uống và uống rượu — ăn uống đạm bạc, vừa đủ và tránh xa thói quen ăn uống quá độ.

Marked by abstinence or restraint especially in relation to food or drink.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ