abstractedly
abstractedly (Adverb)
Nghĩa 01
một cách trừu tượng; với tâm trí lơ đãng, không chú ý vào chi tiết cụ thể xung quanh; suy nghĩ ở mức khái quát, tách rời khỏi thực tế ngay lúc đó.
In an abstracted manner separately in the abstract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstractedly" là trạng từ, xuất phát từ tính từ "abstract", diễn tả hành động thực hiện một việc gì đó trong trạng thái thiếu chú ý, mơ màng hoặc không tập trung. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng; từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc triết học hơn.