abstractedness
abstractedness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trạng thái tách rời, xa rời hoặc bị cô lập khỏi ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác hoặc tình trạng không còn liên quan hay kết nối (thường đi kèm với giới từ “from” trong tiếng Anh).
Separation apartness isolation Chiefly with from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trạng thái xa rời đời thường, rút lui khỏi những ham muốn trần tục để chuyên tâm suy niệm hoặc hướng về đời sống tinh thần (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết lý, nay ít dùng).
A state of seclusion or withdrawal from worldly or sensual things contemplation of or concentration on the spiritual Frequently with from Now rare and chiefly historical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstractedness" chỉ trạng thái của việc suy nghĩ xa rời thực tại hoặc không chú ý đến môi trường xung quanh. Nó thường được dùng để miêu tả tâm trạng của một người, khi họ bị cuốn hút vào những suy nghĩ trừu tượng mà bỏ qua những chi tiết cụ thể. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách viết và ý nghĩa được giữ nguyên. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể này.