Bản dịch của từ Abstract trong tiếng Việt
Abstract
AdjectiveNounVerb

Abstract (Adjective)
ˈæbstrækt
ˈɑbˈstrækt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khó hiểu, không rõ ràng hoặc không chính xác.
Difficult to understand not clear or definite
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abstract (Noun)
ˈæbstrækt
ˈɑbˈstrækt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abstract (Verb)
ˈæbstrækt
ˈɑbˈstrækt
