abstracted
abstracted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abstracted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abstracted đã trừu tượng | more abstracted trừu tượng hơn | most abstracted trừu tượng nhất |
abstracted (Verb)
Nghĩa 01
“Abstracted” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “abstract”. Trong ngữ cảnh thông thường, “abstract” (v) nghĩa là trừ ra, tách ra, hoặc rút ra (một ý tưởng, khái quát) từ thông tin cụ thể. Ngoài ra, “to be abstracted” còn có thể hiểu là đã trở nên lơ đãng, mất tập trung. Ở đây tập trung vào nghĩa phổ biến: đã rút ra hoặc đã tách ra (một ý chính, một khái niệm).
simple past and past participle of abstract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abstracted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abstract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abstracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abstracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abstracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abstracting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abstracted" là dạng quá khứ của động từ "abstract", có nghĩa là được tách ra, rút ra khỏi một cái gì đó cụ thể, thường mang ý nghĩa tâm lý như mải mê suy nghĩ, mất tập trung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abstracted" được sử dụng tương tự, nhưng phong cách ngữ âm có thể khác nhau do sự thay đổi trong cách phát âm của các âm tiết. Từ này thường được dùng trong văn cảnh học thuật để chỉ sự trừu tượng hóa hoặc tách rời khỏi thực tế cụ thể.