Bản dịch của từ Abundant amount trong tiếng Việt

Abundant amount

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant amount(Noun)

ɐbˈʌndənt ˈeɪmaʊnt
əˈbəndənt ˈeɪˈmaʊnt
01

Một lượng lớn thứ gì đó

A large amount of something

大量的某事物

Ví dụ
02

Một nguồn cung phong phú hoặc một lượng lớn

An abundant supply or a significant amount

丰富的资源或大量的供应

Ví dụ
03

Số lượng của một thứ gì đó có thể dùng hoặc tiêu thụ

The amount of something available for use or consumption.

可用或可供消费之物的数量

Ví dụ