Anh - Việt
abut
Verb
abut (Verb)
/əbˈʌt/
/əbˈʌt/
AI
Ví dụ
Công viên tiếp giáp với trường học, tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh.The park abuts the school, making it convenient for students.
Nhà cô ấy tiếp giáp với dòng sông, có tầm nhìn đẹp như tranh vẽ.Her house abuts the river, offering a picturesque view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abut" được định nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "kề bên" trong ngữ cảnh không gian, thường sử dụng để mô tả vị trí của các cấu trúc hoặc đối tượng sát nhau. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong một số ít tình huống cụ thể, có thể gặp phải khác biệt trong ngữ nghĩa liên quan đến quy hoạch đô thị. "Abut" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xây dựng.