Bản dịch của từ Academic affairs trong tiếng Việt

Academic affairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic affairs(Noun)

ˌækədˈɛmɨk əfˈɛɹz
ˌækədˈɛmɨk əfˈɛɹz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ