Bản dịch của từ Academic term trong tiếng Việt

Academic term

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic term(Phrase)

ˌækədˈɛmɨk tɝˈm
ˌækədˈɛmɨk tɝˈm
01

Khoảng thời gian mà việc giảng dạy và học tập diễn ra trong một trường (trường học, cao đẳng, đại học). Thường dùng để chỉ học kỳ, kỳ học hoặc niên khóa cụ thể khi có các lớp, lịch thi và chương trình học.

A period of time during which teaching is carried out in a school college or university.

学期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh