Bản dịch của từ Acanthoma trong tiếng Việt

Acanthoma

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acanthoma (Noun)

ˌækənθˈɑmə
ˌækənθˈɑmə
01

Trong y học: một khối u lành tính phát sinh từ lớp gai (lớp tế bào sừng) của da.

Medicine A neoplasm of the prickle cell layer of the skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh