Bản dịch của từ Neoplasm trong tiếng Việt
Neoplasm

Neoplasm (Noun)
Một khối u mới và bất thường của mô trong một phần cơ thể, thường dùng để chỉ khối u có tính chất ung thư hoặc có thể trở thành ung thư.
A new and abnormal growth of tissue in a part of the body especially as a characteristic of cancer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Neoplasm (khối u) là thuật ngữ y học dùng để chỉ sự phát triển bất thường của mô, thường biểu hiện dưới dạng khối u ở phần cơ thể. Neoplasm có thể được phân loại thành hai loại chính: u lành tính (benign) và u ác tính (malignant), tương ứng với khái niệm khối u không gây hại và khối u có khả năng di căn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “neoplasm” được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ “tumour” thường phổ biến hơn so với “tumor” trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cả hai đều chỉ các khối u nói chung.
Họ từ
Neoplasm (khối u) là thuật ngữ y học dùng để chỉ sự phát triển bất thường của mô, thường biểu hiện dưới dạng khối u ở phần cơ thể. Neoplasm có thể được phân loại thành hai loại chính: u lành tính (benign) và u ác tính (malignant), tương ứng với khái niệm khối u không gây hại và khối u có khả năng di căn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “neoplasm” được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ “tumour” thường phổ biến hơn so với “tumor” trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cả hai đều chỉ các khối u nói chung.
