Bản dịch của từ Accept the accolades trong tiếng Việt

Accept the accolades

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept the accolades(Phrase)

ˈæksɛpt tʰˈiː ˈækəlˌeɪdz
ˈækˌsɛpt ˈθi ˈækəˌɫeɪdz
01

Đồng ý hoặc tán thành những danh hiệu được trao cho bản thân hoặc người khác

To agree to or approve of honors bestowed upon oneself or others

Ví dụ
02

Nhận được lời khen ngợi hoặc sự công nhận cho những thành tựu của mình

To receive praise or recognition for ones achievements

Ví dụ
03

Để thừa nhận và trân trọng những lời khen hoặc phần thưởng

To acknowledge and appreciate compliments or rewards

Ví dụ