Bản dịch của từ Accept the accolades trong tiếng Việt
Accept the accolades
Phrase

Accept the accolades(Phrase)
ˈæksɛpt tʰˈiː ˈækəlˌeɪdz
ˈækˌsɛpt ˈθi ˈækəˌɫeɪdz
Ví dụ
02
Nhận được lời khen ngợi hoặc sự công nhận cho những thành tựu của mình
To receive praise or recognition for ones achievements
Ví dụ
03
Để thừa nhận và trân trọng những lời khen hoặc phần thưởng
To acknowledge and appreciate compliments or rewards
Ví dụ
