Bản dịch của từ Accessible actions trong tiếng Việt

Accessible actions

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessible actions(Adjective)

ˈæksɛsəbəl ˈækʃənz
ˈækˈsɛsəbəɫ ˈækʃənz
01

Có khả năng được hiểu hoặc trân trọng

Capable of being understood or appreciated

Ví dụ
02

Có sẵn để sử dụng với điều kiện phải được lấy.

Available for use subject to being obtained

Ví dụ
03

Có thể tiếp cận hoặc vào được

Able to be reached or entered

Ví dụ