accessorial
accessorial (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến vai trò, hành động hoặc đồ vật phụ trợ, bổ sung cho một hành vi chính—ví dụ là những hành vi phụ trợ (accessorial) liên quan đến một tội danh, như giúp sức, xúi giục hay hỗ trợ người phạm tội.
Liên quan đến vai trò, hành động hoặc đồ vật phụ trợ, bổ sung cho một hành vi chính—ví dụ là những hành vi phụ trợ (accessorial) liên quan đến một tội danh, như giúp sức, xúi giục hay hỗ trợ người phạm tội.
Of or pertaining to an accessory eg to a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh logistics, “accessorial” (hay “assessorial”) chỉ các dịch vụ phụ trợ hoặc phí phụ thu ngoài cước vận chuyển chính — ví dụ như phí bốc xếp, lưu kho, giao hàng ngoài giờ, phí xử lý đặc biệt, v.v.
Trong ngữ cảnh logistics, “accessorial” (hay “assessorial”) chỉ các dịch vụ phụ trợ hoặc phí phụ thu ngoài cước vận chuyển chính — ví dụ như phí bốc xếp, lưu kho, giao hàng ngoài giờ, phí xử lý đặc biệt, v.v.
logistics Assessorial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thuộc về việc gia nhập, thêm vào hoặc liên quan đến phần bổ sung (accession). Thường dùng để chỉ thứ gì đó là phụ trợ hoặc liên quan đến hành động thêm vào một tổ chức, tài liệu hay quyền lợi.
accessorial (Noun)
Nghĩa 01 · (Trong logistics) một khoản phụ phí hoặc phụ phí bổ sung áp dụng cho các dịch vụ vận chuyển hoặc xử lý hàng hóa ngoài chi phí vận chuyển cơ bản.
(Trong logistics) một khoản phụ phí hoặc phụ phí bổ sung áp dụng cho các dịch vụ vận chuyển hoặc xử lý hàng hóa ngoài chi phí vận chuyển cơ bản.
logistics An assessorial charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accessorial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accessorial | accessorials |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accessorial" được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính để chỉ các yếu tố hoặc dịch vụ bổ sung, hỗ trợ cho một dịch vụ chính nào đó. Từ này được hình thành từ gốc "accessory", thể hiện những nội dung bổ trợ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "accessorial" ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ. Trong thực tiễn, "accessorial" thường xuất hiện trong các hợp đồng hoặc thông báo liên quan đến chi phí bổ sung.