accession
accession (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật phẩm mới được thêm vào một bộ sưu tập có sẵn (ví dụ sách, tranh, hiện vật) trong thư viện, viện bảo tàng hoặc bộ sưu tập tư nhân.
Một vật phẩm mới được thêm vào một bộ sưu tập có sẵn (ví dụ sách, tranh, hiện vật) trong thư viện, viện bảo tàng hoặc bộ sưu tập tư nhân.
A new item added to an existing collection of books, paintings, or artefacts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự lên nắm giữ hoặc được thăng lên một chức vị, địa vị hoặc quyền lực (ví dụ: lên ngôi, nhậm chức hoặc nhận chức vụ cao hơn).
Sự lên nắm giữ hoặc được thăng lên một chức vị, địa vị hoặc quyền lực (ví dụ: lên ngôi, nhậm chức hoặc nhận chức vụ cao hơn).
The attainment or acquisition of a position of rank or power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
accession (Verb)
Nghĩa 01 · Ghi nhận việc thêm một hiện vật, tài liệu hoặc mục mới vào kho lưu trữ, thư viện, bảo tàng hoặc bộ sưu tập (tức là cập nhật hồ sơ để cho biết mục đó đã được nhập vào bộ sưu tập).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accession" có nghĩa là sự gia nhập, bổ sung hoặc sự tăng trưởng về quyền sở hữu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "accession" chủ yếu đề cập đến việc một quốc gia gia nhập một hiệp ước hoặc tổ chức quốc tế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc thừa kế quyền năng trong ngữ cảnh quân chủ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.