Bản dịch của từ Accidentally buy trong tiếng Việt

Accidentally buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accidentally buy(Phrase)

ˌæksɪdˈɛntəli bˈaɪ
ˌæksəˈdɛntəɫi ˈbaɪ
01

Do bởi một sai lầm

Through a mistake

Ví dụ
02

Không có ý định mà vô tình

Without intention by chance

Ví dụ
03

Một cách vô tình

In an unintentional manner

Ví dụ