Bản dịch của từ Acclaiming trong tiếng Việt
Acclaiming

Acclaiming(Adjective)
Diễn tả hành động hoan nghênh, tán thưởng hoặc vỗ tay một cách nhiệt tình; được chào đón, khen ngợi nồng nhiệt.
That acclaims applauding welcoming enthusiastically.
Acclaiming(Verb)
“Acclaiming” là dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “acclaim”, nghĩa là đang ca ngợi, tán dương hoặc hoan nghênh ai/cái gì. Dùng để mô tả hành động khen ngợi mạnh mẽ, nhiệt tình.
Present participle and gerund of acclaim.
Dạng động từ của Acclaiming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Acclaim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Acclaimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Acclaimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Acclaims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Acclaiming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Acclaiming" là động từ dạng hiện tại của "acclaim", có nghĩa là ca ngợi hoặc tán dương một cách công khai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học và thể thao khi mô tả sự công nhận hoặc đánh giá cao thành tựu của một cá nhân hay tập thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "acclaim" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm, nhưng tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Từ "acclaiming" có nguồn gốc từ động từ Latin "acclamare", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "clamare" nghĩa là "kêu gọi". Cấu trúc này phản ánh một hành động thể hiện sự tán dương hoặc ghi nhận tích cực. Trong lịch sử, "acclaim" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ công cộng, nơi một cá nhân hoặc thành tựu được chào đón một cách nhiệt tình. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên nét tôn vinh, nhấn mạnh sự công nhận và sự ủng hộ cao đối với một cá nhân hay sự kiện.
Từ "acclaiming" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, với tần suất thấp hơn so với các từ đồng nghĩa như "praise" hoặc "applaud". Trong các ngữ cảnh khác, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, truyền thông và các lĩnh vực nghệ thuật để diễn tả sự khen ngợi công khai hoặc sự công nhận thành tích. Tình huống thường thấy là trong các bài đánh giá phim, sách hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Họ từ
"Acclaiming" là động từ dạng hiện tại của "acclaim", có nghĩa là ca ngợi hoặc tán dương một cách công khai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn học và thể thao khi mô tả sự công nhận hoặc đánh giá cao thành tựu của một cá nhân hay tập thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "acclaim" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm, nhưng tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Từ "acclaiming" có nguồn gốc từ động từ Latin "acclamare", trong đó "ad-" nghĩa là "đến" và "clamare" nghĩa là "kêu gọi". Cấu trúc này phản ánh một hành động thể hiện sự tán dương hoặc ghi nhận tích cực. Trong lịch sử, "acclaim" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ công cộng, nơi một cá nhân hoặc thành tựu được chào đón một cách nhiệt tình. Nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên nét tôn vinh, nhấn mạnh sự công nhận và sự ủng hộ cao đối với một cá nhân hay sự kiện.
Từ "acclaiming" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, với tần suất thấp hơn so với các từ đồng nghĩa như "praise" hoặc "applaud". Trong các ngữ cảnh khác, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, truyền thông và các lĩnh vực nghệ thuật để diễn tả sự khen ngợi công khai hoặc sự công nhận thành tích. Tình huống thường thấy là trong các bài đánh giá phim, sách hoặc tác phẩm nghệ thuật.
