Anh - Việt

Bản dịch của từ Accompanist trong tiếng Việt

accompanist

Noun

accompanist (Noun)

/əkˈʌmpənəst/
/əkˈʌmpənɪst/
AI

Nghĩa 01

Người đệm nhạc cho một nhạc sĩ khác hoặc cho ca sĩ — tức là người chơi nhạc cụ (thường là piano hoặc guitar) để hỗ trợ phần biểu diễn chính.

A person who provides a musical accompaniment to another musician or to a singer.

Ví dụ
Người đồng hành chơi đàn piano cho buổi biểu diễn của ca sĩ.The accompanist played the piano for the singer's performance.
Người đồng hành điều chỉnh nhịp để phù hợp với phong cách của ca sĩ.The accompanist adjusted the tempo to match the singer's style.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh