accompanist
Noun
accompanist (Noun)
/əkˈʌmpənəst/
/əkˈʌmpənɪst/
AI
Ví dụ
Người đồng hành chơi đàn piano cho buổi biểu diễn của ca sĩ.The accompanist played the piano for the singer's performance.
Người đồng hành điều chỉnh nhịp để phù hợp với phong cách của ca sĩ.The accompanist adjusted the tempo to match the singer's style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Accompanist" là danh từ chỉ người chơi nhạc đồng hành với nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc để hỗ trợ phần biểu diễn. Trong bối cảnh âm nhạc, họ thường chơi đàn piano hoặc nhạc cụ khác, tạo nên nền hòa âm cho giọng hát hoặc nhạc cụ chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh và phong cách biểu diễn. Accompanist là thuật ngữ phổ biến trong các bản nhạc cổ điển và nhạc giáo hội.