Anh - Việt
accordant
Adjective
accordant (Adjective)
/əkˈɑɹdnt/
/əkˈɑɹdnt/
AI
Nghĩa 01 · Có sự nhất quán, hòa hợp hoặc phù hợp với nhau; đồng ý, không mâu thuẫn với điều khác.
Có sự nhất quán, hòa hợp hoặc phù hợp với nhau; đồng ý, không mâu thuẫn với điều khác.
Agreeing or compatible.
Ví dụ
Ý kiến của họ về vấn đề đó đồng thuận.Their opinions on the issue were accordant.
Hai người bạn không đồng thuận trong quan điểm của họ.The two friends were not accordant in their views.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accordant" là tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "accordare", mang nghĩa là "hài hòa", "phù hợp" hoặc "tương đồng". Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự đồng nhất hoặc sự tương thích giữa các yếu tố, quan điểm hoặc đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "accordant" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau, với "accordant" ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.