Bản dịch của từ Accountable to trong tiếng Việt
Accountable to
Phrase

Accountable to(Phrase)
ɐkˈaʊntəbəl tˈuː
əˈkaʊntəbəɫ ˈtoʊ
01
Chịu trách nhiệm về ai đó hoặc điều gì đó
Responsible for someone or something
Ví dụ
Ví dụ
Accountable to

Chịu trách nhiệm về ai đó hoặc điều gì đó
Responsible for someone or something