Bản dịch của từ Accounting period trong tiếng Việt
Accounting period
Noun [U/C]

Accounting period(Noun)
əkˈaʊntɨŋ pˈɪɹiəd
əkˈaʊntɨŋ pˈɪɹiəd
01
Khoảng thời gian mà các báo cáo tài chính được lập
The period during which financial reports are prepared.
财务报告编制的时间段
Ví dụ
Ví dụ
