accrete
accrete (Verb)
Nghĩa 01
Phát triển, lớn lên hoặc kết tụ lại bằng cách tích tụ dần các vật chất hay phần tử; các phần nhỏ hợp lại thành một khối lớn hơn.
Grow by accumulation or coalescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accrete" có nguồn gốc từ tiếng Latin "accretare", có nghĩa là "tăng thêm". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ quá trình tích tụ hoặc tăng trưởng dần dần của vật chất hoặc thuộc tính. "Accrete" thường thấy trong các lĩnh vực như khoa học địa chất và sinh học để mô tả sự hình thành hoặc phát triển của các cấu trúc thông qua tích lũy. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "accrete" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách sử dụng giữa hai biến thể ngôn ngữ.