Bản dịch của từ Accusative case trong tiếng Việt

Accusative case

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accusative case(Noun)

əkjˈuzətɨv kˈeɪs
əkjˈuzətɨv kˈeɪs
01

Trường hợp danh từ, đại từ và tính từ chỉ người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động của động từ.

The case of nouns pronouns and adjectives indicating the person or thing affected by the action of a verb.

Ví dụ

Accusative case(Adjective)

əkjˈuzətɨv kˈeɪs
əkjˈuzətɨv kˈeɪs
01

Biểu thị trường hợp danh từ, đại từ và tính từ chỉ người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động của động từ.

Denoting a case of nouns pronouns and adjectives indicating the person or thing affected by the action of a verb.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh