Bản dịch của từ Accuse trong tiếng Việt

Accuse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accuse(Verb)

ˈeɪkjuːs
ˈeɪˈkjuz
01

Buộc tội ai đó phạm tội trong một tòa án

To charge someone in a court of law

在法庭上指控某人犯案

Ví dụ
02

Đổ lỗi cho ai đó về lỗi lầm hoặc hành vi sai trái

To blame someone for a mistake or wrongdoing

责怪某人犯了错误或做了错事

Ví dụ
03

Ví dụ