Bản dịch của từ Acetanilide trong tiếng Việt

Acetanilide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetanilide(Noun)

æsɪtˈænlaɪd
æsɪtˈænlaɪd
01

Một chất rắn kết tinh thu được bằng cách acetyl hóa anilin; thường dùng trong sản xuất thuốc nhuộm (một hợp chất hữu cơ đơn giản).

A crystalline solid prepared by acetylation of aniline used in dye manufacture.

一种通过乙酰化苯胺制备的结晶固体,通常用于染料制造。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh