Bản dịch của từ Acetanilide trong tiếng Việt
Acetanilide

Acetanilide(Noun)
Một chất rắn kết tinh thu được bằng cách acetyl hóa anilin; thường dùng trong sản xuất thuốc nhuộm (một hợp chất hữu cơ đơn giản).
A crystalline solid prepared by acetylation of aniline used in dye manufacture.
一种通过乙酰化苯胺制备的结晶固体,通常用于染料制造。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acetanilide, một hợp chất hữu cơ có công thức C8H9NO, là một anilide từ axit acetic và anilin. Chất này được biết đến như một thuật ngữ hoá học và được sử dụng chủ yếu trong ngành dược phẩm như thuốc giảm đau. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, đôi khi được phát âm khác nhau ở hai quốc gia. Ở Mỹ, âm "a" trong "acet-" thường được nhấn mạnh hơn so với Anh. Acetanilide đã từng được sử dụng rộng rãi, nhưng giờ đây ít được sử dụng do các tác dụng phụ không mong muốn.
Acetanilide, hay N-phenylacetamide, có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin với phần tiền tố "acet-" từ "acidum aceticum" (axit axetic) và "anilide" từ "anilin", một hợp chất hữu cơ xuất phát từ từ "anil" nghĩa là “màu chàm” trong tiếng Ả Rập (indigo). Lịch sử nghiên cứu về acetanilide bắt đầu vào thế kỷ 19, khi nó được sử dụng lần đầu như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Sự phát triển này kết nối với đặc tính hóa học của nó, cho phép acetanilide tương tác với hệ thống thần kinh trung ương.
Acetanilide là một hợp chất hữu cơ thường được tìm thấy trong lĩnh vực hóa học và dược phẩm, nhưng tần suất sử dụng của từ này trong các thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khá thấp. Trong các ngữ cảnh khác, acetanilide thường xuất hiện trong nghiên cứu hóa học, dược lý, và khi thảo luận về thuốc giảm đau cổ điển. Do đặc tính kỹ thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài báo chuyên ngành hoặc trong giáo trình hóa học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Acetanilide, một hợp chất hữu cơ có công thức C8H9NO, là một anilide từ axit acetic và anilin. Chất này được biết đến như một thuật ngữ hoá học và được sử dụng chủ yếu trong ngành dược phẩm như thuốc giảm đau. Trong tiếng Anh, từ này được viết giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, đôi khi được phát âm khác nhau ở hai quốc gia. Ở Mỹ, âm "a" trong "acet-" thường được nhấn mạnh hơn so với Anh. Acetanilide đã từng được sử dụng rộng rãi, nhưng giờ đây ít được sử dụng do các tác dụng phụ không mong muốn.
Acetanilide, hay N-phenylacetamide, có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin với phần tiền tố "acet-" từ "acidum aceticum" (axit axetic) và "anilide" từ "anilin", một hợp chất hữu cơ xuất phát từ từ "anil" nghĩa là “màu chàm” trong tiếng Ả Rập (indigo). Lịch sử nghiên cứu về acetanilide bắt đầu vào thế kỷ 19, khi nó được sử dụng lần đầu như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Sự phát triển này kết nối với đặc tính hóa học của nó, cho phép acetanilide tương tác với hệ thống thần kinh trung ương.
Acetanilide là một hợp chất hữu cơ thường được tìm thấy trong lĩnh vực hóa học và dược phẩm, nhưng tần suất sử dụng của từ này trong các thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) khá thấp. Trong các ngữ cảnh khác, acetanilide thường xuất hiện trong nghiên cứu hóa học, dược lý, và khi thảo luận về thuốc giảm đau cổ điển. Do đặc tính kỹ thuật, từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài báo chuyên ngành hoặc trong giáo trình hóa học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
