Anh - Việt

Bản dịch của từ Acetylation trong tiếng Việt

acetylation

NounVerb

acetylation (Noun)

/ˌeɪsətəlˈeɪʃən/
/ˌeɪsətəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình thêm một nhóm acetyl (–COCH3) vào một hợp chất, thường để thay đổi hoạt động hoặc chức năng của phân tử đó (ví dụ như điều chỉnh hoạt động của protein hoặc ADN).

the process of adding an acetyl group to a compound typically to modify its activity or function.

Ví dụ
Acetylation cải thiện hoạt động của một số chương trình xã hội trong cộng đồng.Acetylation improves the activity of certain social programs in communities.
Acetylation không phải lúc nào cũng nâng cao hiệu quả của các chính sách xã hội.Acetylation does not always enhance the effectiveness of social policies.

acetylation (Verb)

/ˌeɪsətəlˈeɪʃən/
/ˌeɪsətəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình thêm một nhóm acetyl (–COCH3) vào một phân tử, thường là vào protein hoặc phân tử hữu cơ khác, làm thay đổi tính chất hoặc hoạt động của phân tử đó.

the process of introducing an acetyl group into a molecule.

Ví dụ
Acetylation cải thiện hương vị của nhiều sản phẩm thực phẩm chế biến.Acetylation improves the flavor of many processed food products.
Acetylation không xảy ra trong tất cả các loại đồ uống xã hội.Acetylation does not occur in all types of social beverages.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh