Bản dịch của từ Achieves tranquility trong tiếng Việt

Achieves tranquility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieves tranquility(Phrase)

ɐtʃˈiːvz trænkwˈɪlɪti
ˈeɪˈtʃivz ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Để tìm thấy một trạng thái bình yên trong cuộc sống một cách suôn sẻ

To successfully find a peaceful state in life

Ví dụ
02

Để đạt được trạng thái bình yên hoặc tĩnh lặng

To reach a state of calmness or peace

Ví dụ
03

Đạt được cảm giác yên bình hoặc tĩnh lặng

To attain a sense of serenity or quiet

Ví dụ